barnacle goose

/'bɑ:nəklgu:s/ Cách viết khác : (bernicle_goose) /'bə:niklgu:s/
Học thuật
Thân thiện
barnacle goose

A barnacle goose flies over a coastal marsh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài ngỗng di cư: "barnacle goose" tên một loài chim thuộc họ vịt, kích thước trung bình, lông màu đen, trắng xám, thường sinh sảncác vùng Bắc Cực di cư về phía nam vào mùa đông.
    • Tên khoa học: Tên khoa học của loài này Branta leucopsis.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A flock of barnacle geese landed in the field. (Một đàn ngỗng trời đã đáp xuống cánh đồng.)
    • The barnacle goose is known for its distinctive black and white head pattern. (Ngỗng trời được biết đến với kiểu đầu đen trắng đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học/bảo tồn: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về chim di cư, sinh thái học vùng Bắc Cực hoặc các chương trình bảo tồn động vật hoang dã.
    • The conservation project focuses on protecting the breeding grounds of the barnacle goose. (Dự án bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ khu vực sinh sản của loài ngỗng trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Bernicle goose: Cách viết/biến thể hoặc thay thế của "barnacle goose". Cách phát âm khác: /'bə:niklgu:s/.
  • Branta: Tên chi của loài ngỗng này, cũng được dùng để chỉ chung các loài ngỗng trong chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Ngỗng trời: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài chim này.
  • Branta goose: Tên gọi dựa trên tên chi (ít phổ biến hơn trong cách gọi thông thường).
barnacle goose

A barnacle goose flies over a coastal marsh.

danh từ
  1. (động vật học) ngỗng trời branta

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống